拼
凑份子
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
còufènzi
góp tiền; chung tiền (để tặng quà hoặc làm việc gì đó)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大家一起凑份子买单。
Dàjiā yīqǐ còufènzi mǎidān.
≈HSK6
Mọi người cùng góp tiền để thanh toán.
Everyone chipped in to pay the bill.
我不会再和他们凑份子了。
Wǒ bù huì zài hé tāmen còufènzi le.
≈HSK6
Tôi sẽ không góp tiền với họ nữa.
I won't pool money with them anymore.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分