拼
凝胶体
HSK7-9n 0 · Lv.1
níngjiāotǐ
gel; thể gel; chất lỏng có độ nhớt cao, thường được sử dụng trong mỹ phẩm và y học.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 凝胶体是一种具有高粘度的液体,通常用于化妆品和医学中。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
gel; thể gel; chất lỏng có độ nhớt cao, thường được sử dụng trong mỹ phẩm và y học.
凝胶体是一种具有高粘度的液体,通常用于化妆品和医学中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分