WinHSK

几乎不

HSK3adv
0 · Lv.1

ít; ít ỏi; hầu như không

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指只到很小或有限的范围或程度。
义项 advHSK3

ít; ít ỏi; hầu như không

指只到很小或有限的范围或程度。

免费例句

他几乎不喝咖啡。

Tā jīhū bù hē kāfēi.

HSK3

Anh ấy hầu như không uống cà phê.

He hardly ever drinks coffee.

我几乎不看电视。

Wǒ jīhū bù kàn diànshì.

HSK3

Tôi hầu như không xem tivi.

I hardly watch TV.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan