WinHSK

几乎不

HSK3adv
0 · Lv.1

ít; ít ỏi; hầu như không

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他几乎不喝咖啡。

Tā jīhū bù hē kāfēi.

HSK3

Anh ấy hầu như không uống cà phê.

He hardly ever drinks coffee.

我几乎不看电视。

Wǒ jīhū bù kàn diànshì.

HSK3

Tôi hầu như không xem tivi.

I hardly watch TV.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

外面雨很大吗?HSK3
外面雨很大吗?
不太大,主要是风大,几乎不能打伞。
那你快去洗个热水澡吧,别感冒了。
好。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan