拼
几何体
HSK4n 0 · Lv.1
jǐhétǐ
khối hình học; lập thể
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 空间的有限部分,由平面和曲面围成,如棱主体,正方体、圆柱体、球体也叫立体
等级
义项 ①n≈HSK4
khối hình học; lập thể
空间的有限部分,由平面和曲面围成,如棱主体,正方体、圆柱体、球体也叫立体
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分