拼
几年来
HSK1n 0 · Lv.1
jǐniánlái
mấy năm nay; trong vài năm qua
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示过去的几年时间
等级
义项 ①n≈HSK1
mấy năm nay; trong vài năm qua
表示过去的几年时间
免费例句
几年来他一直在写书。
Jǐ nián lái tā yīzhí zài xiě shū.
≈HSK1
Mấy năm nay anh ấy vẫn luôn viết sách.
He has been writing a book for several years.
几年来她赚了不少钱。
Jǐ nián lái tā zhuàn le bù shǎo qián.
≈HSK3
Mấy năm nay cô ấy kiếm được khá nhiều tiền.
Over the past few years, she has made a lot of money.
几年来公司不断发展。
Jǐ nián lái gōngsī bùduàn fāzhǎn.
≈HSK4
Công ty phát triển không ngừng trong vài năm qua.
The company has been developing continuously over the past few years.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分