WinHSK

凤梨酥

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèng

bánh dứa; Thơm dứa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 凤梨酥是一种传统的台湾点心,主要由凤梨(菠萝)和酥皮制成,口感香甜可口。
义项 nHSK7-9

bánh dứa; Thơm dứa

凤梨酥是一种传统的台湾点心,主要由凤梨(菠萝)和酥皮制成,口感香甜可口。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan