WinHSK

凸面镜

HSK7-9n
0 · Lv.1
miànjìng

kính lồi; gương câu lồi

convex mirror

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 球面镜的一种,反射面为凸面,焦点在镜后凸面镜所成的像为正立的缩小的虚像也叫凸镜、发散镜
义项 nHSK7-9

kính lồi; gương câu lồi

球面镜的一种,反射面为凸面,焦点在镜后凸面镜所成的像为正立的缩小的虚像也叫凸镜、发散镜

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan