WinHSK

凹造型

HSK7-9n
0 · Lv.1
āozàoxíng

Tạo hình lõm, thiết kế hình lõm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使物体或表面形成凹陷的设计或方法。
义项 nHSK7-9

Tạo hình lõm, thiết kế hình lõm

使物体或表面形成凹陷的设计或方法。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan