WinHSK

出主意

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
chūzhǔyi

đưa ra chủ ý; đưa ra ý kiến; đề xuất ý tưởng

漢越 xuất chủ ý

例句

Câu ví dụ
免费例句

朋友遇到困难时,我经常帮他出主意。

Péngyou yùdào kùnnan shí, wǒ jīngcháng bāng tā chū zhǔyi.

HSK4

Khi bạn bè gặp khó khăn, tôi thường đưa ra ý kiến cho họ.

When friends have difficulties, I often help them come up with ideas.

大家出主意,一起解决这个难题。

Dàjiā chū zhǔyi, yīqǐ jiějué zhège nántí.

HSK5

Mọi người cùng nhau góp ý giải quyết vấn đề khó khăn này.

Everyone comes up with ideas to solve this difficult problem together.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan