WinHSK

出份子

HSK4v
0 · Lv.1
chūfènzi

góp phần; góp một phần

present a gift

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一群人中每人各出一个份额用于集体活动
义项 vHSK4

góp phần; góp một phần

一群人中每人各出一个份额用于集体活动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan