拼
出勤表
HSK5n 0 · Lv.1
chūqínbiǎo
bảng chấm công
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
出勤表上记录得很清楚。
Chūqínbiǎo shàng jìlù de hěn qīngchu.
≈HSK4
Trên bảng chấm công ghi chép rất rõ ràng.
The records on the attendance sheet are very clear.
出勤表需要按时更新。
Chūqínbiǎo xūyào ànshí gēngxīn.
≈HSK5
Bảng chấm công cần được cập nhật đúng hạn.
The attendance sheet needs to be updated on time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分