拼
出厂价
HSK7-9n 0 · Lv.1
chūchǎngjià
giá xuất xưởng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- factory price
- invoice
等级
义项 ①n≈HSK7-9
giá xuất xưởng
factory price
义项 ②n≈HSK7-9
hóa đơn
invoice
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giá xuất xưởng
giá xuất xưởng
factory price
hóa đơn
invoice