WinHSK

出厂单

HSK7-9n
0 · Lv.1
chūchǎngdān

phiếu ra xưởng; phiếu xuất xưởng; giấy tờ xác nhận hàng hóa được xuất từ nhà máy

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan