WinHSK

出发港

HSK6n
0 · Lv.1
chūgǎng

cảng xuất phát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 出发港(port of departure)是1996年公布的航海科学技术名词。
义项 nHSK6

cảng xuất phát

出发港(port of departure)是1996年公布的航海科学技术名词。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan