拼
出发点
HSK7-9n 0 · Lv.1
chūfādiǎn
điểm xuất phát; điểm khởi đầu; khởi điểm hành trình
漢越 xuất phát điểm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旅程的起点。
- 最根本的着眼的地方;动机。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
điểm xuất phát; điểm khởi đầu; khởi điểm hành trình
旅程的起点。
免费例句
他站在出发点等候。
Tā zhàn zài chūfādiǎn děnghòu.
≈HSK3
Anh ấy đứng ở điểm xuất phát chờ đợi.
He is waiting at the starting point.
她从家里出发去学校。
Tā cóng jiālǐ chūfā qù xuéxiào.
≈HSK4
Cô ấy xuất phát từ nhà đến trường.
She set off from home to go to school.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
động cơ; điểm xuất phát; nguồn sức bật; điểm khởi đầu; điểm bắt đầu
最根本的着眼的地方;动机。
免费例句
出发点不同,结果也不同。
Chūfādiǎn bùtóng, jiéguǒ yě bùtóng.
≈HSK4
Điểm bắt đầu khác nhau, kết quả cũng khác nhau.
Different starting points lead to different results.
我的出发点是为家人努力。
Wǒ de chūfādiǎn shì wèi jiārén nǔlì.
≈HSK4
Điểm xuất phát của tôi là nỗ lực vì gia đình.
My starting point is to work hard for my family.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分