WinHSK

出口灯

HSK4n
0 · Lv.1
chūkǒudēng

đèn exit; đèn thoát hiểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指示灯是为人员通往安全地带的一种指示灯具
义项 nHSK4

đèn exit; đèn thoát hiểm

指示灯是为人员通往安全地带的一种指示灯具

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan