拼
出口额
HSK6n 0 · Lv.1
chūkǒué
mức xuất khẩu; định mức xuất khẩu; kim ngạch xuất khẩu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
出口额比去年增长了12%。
Chūkǒu'é bǐ qùnián zēngzhǎng le bǎi fēn zhī shí'èr.
≈HSK5
Kim ngạch xuất khẩu tăng 12% so với năm ngoái.
Export volume increased by 12% compared to last year.
今年的总出口额略有下降。
Jīnnián de zǒng chūkǒu'é lüè yǒu xiàjiàng.
≈HSK6
Tổng kim ngạch xuất khẩu năm nay có phần giảm nhẹ.
The total export value this year has slightly decreased.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分