WinHSK

出圈儿

HSK6adj
0 · Lv.1
chūquānér

quá trớn; quá lố; quá giới hạn; vượt quá; trái với lệ thường; vượt khỏi lệ thường

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这样做就出圈儿了。

Zhèyàng zuò jiù chū quānr le.

HSK6

Làm vậy là quá lố rồi.

Doing this is going too far.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan