拼
出家人
HSK1n 0 · Lv.1
chūjiārén
người xuất gia; người tu hành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指和尚或尼姑
- 出家修行的男佛教徒
- 出家人是指放弃世俗生活,专心修行宗教的人。
等级
义项 ①n≈HSK1
người xuất gia; người tu hành
指和尚或尼姑
义项 ②n≈HSK1
nhà sư
出家修行的男佛教徒
义项 ③n≈HSK1
nhà chùa; tu sĩ; người xuất gia
出家人是指放弃世俗生活,专心修行宗教的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分