拼
出差错
HSK4v 0 · Lv.1
chūchācuò
Xảy ra sai sót; xuất sai; xảy ra lỗi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
虽然他工作很谨慎,但偶尔也会出差错。
Suīrán tā gōngzuò hěn jǐnshèn, dàn ǒu'ěr yě huì chū chācuò.
≈HSK5
Mặc dù anh ấy làm việc rất cẩn thận, nhưng thi thoảng vẫn xảy ra sai sót.
Although he works very carefully, he still makes mistakes occasionally.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分