拼
出库单
HSK5n 0 · Lv.1
chūkùdān
phiếu xuất kho
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 出库单是商家之间互相调货的凭证,是为了方便对账和结算,减少现金支付的一种手段。
等级
义项 ①n≈HSK5
phiếu xuất kho
出库单是商家之间互相调货的凭证,是为了方便对账和结算,减少现金支付的一种手段。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phiếu xuất kho
phiếu xuất kho
出库单是商家之间互相调货的凭证,是为了方便对账和结算,减少现金支付的一种手段。