WinHSK

出版社

HSK7-9n
0 · Lv.1
chūbǎnshè

tòa soạn; nhà xuất bản

漢越 xuất bản xã

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专门从事书刊、图画等编辑、出版的机构
义项 nHSK7-9

tòa soạn; nhà xuất bản

专门从事书刊、图画等编辑、出版的机构

免费例句

那家出版社出版了很多畅销书。

Nà jiā chūbǎnshè chūbǎn le hěn duō chàngxiāo shū.

HSK4

Nhà xuất bản đó đã xuất bản nhiều cuốn sách bán chạy.

That publishing house has published many bestsellers.

这本书是由人民出版社出版的。

Zhè běn shū shì yóu Rénmín Chūbǎnshè chūbǎn de.

HSK5

Cuốn sách này do nhà xuất bản Nhân dân xuất bản.

This book is published by the People's Publishing House.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan