WinHSK

出纳员

HSK6n
0 · Lv.1
chūyuán

thủ quỹ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

出纳员每天处理现金。

Chūnàyuán měitiān chǔlǐ xiànjīn.

HSK5

Thủ quỹ xử lý tiền mặt mỗi ngày.

The cashier handles cash every day.

我妈妈是一名出纳员。

Wǒ māma shì yī míng chūnàyuán.

HSK5

Mẹ tôi là một thủ quỹ.

My mother is a cashier.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan