拼
出花样
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
chūhuāyàng
bày trò; giở trò
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 变换样式花招
- 拿出对策
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
bày trò; giở trò
变换样式花招
义项 ②phrase≈HSK7-9
vẽ; vẽ chuyện; vẽ trò
拿出对策
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bày trò; giở trò
bày trò; giở trò
变换样式花招
vẽ; vẽ chuyện; vẽ trò
拿出对策