拼
出门单
HSK3n 0 · Lv.1
chūméndān
phiếu ra cổng; phiếu xuất hàng hóa; giấy cho phép ra ngoài; Giấy phép ra ngoài; Giấy ra ngoài
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phiếu ra cổng; phiếu xuất hàng hóa; giấy cho phép ra ngoài; Giấy phép ra ngoài; Giấy ra ngoài