拼
刀子嘴
HSK4adj 0 · Lv.1
dāozǐzuǐ
miệng lưỡi sắc bén (còn chỉ người nói lời tổn thương người khác nhưng tấm lòng lại lương thiện)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
miệng lưỡi sắc bén (còn chỉ người nói lời tổn thương người khác nhưng tấm lòng lại lương thiện)