WinHSK

刀子嘴

HSK4adj
0 · Lv.1
dāozuǐ

miệng lưỡi sắc bén (còn chỉ người nói lời tổn thương người khác nhưng tấm lòng lại lương thiện)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

刀子嘴的人不一定是坏的。

Dāozi zuǐ de rén bù yīdìng shì huài de.

HSK6

Người miệng lưỡi sắc bén chưa chắc đã xấu.

People with a sharp tongue are not necessarily bad.

妈妈的刀子嘴是为我好。

Māma de dāozi zuǐ shì wèi wǒ hǎo.

HSK6

Mẹ nói năng gay gắt nhưng là vì muốn tốt cho tôi.

My mother's sharp tongue is for my own good.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan