拼
分布图
HSK5n 0 · Lv.1
fēnbùtú
biểu đồ phân phối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- distribution chart; histogram
- scatter diagram
等级
义项 ①n≈HSK5
biểu đồ phân phối
distribution chart; histogram
免费例句
地理老师把一幅世界河流分布图挂在黑板上,
≈HSK5
义项 ②n≈HSK5
sơ đồ phân tán
scatter diagram
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分