拼
分数线
HSK4n 0 · Lv.1
fēnshùxiàn
dấu gạch ngang trong phân số
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 分数式中间的横线。
- 考生被录取的最低分数标准
等级
义项 ①n≈HSK4
dấu gạch ngang trong phân số
分数式中间的横线。
免费例句
分数线把分子和分母分开。
Fēnshùxiàn bǎ fēnzǐ hé fēnmǔ fēnkāi.
≈HSK5
Dấu gạch ngang phân số chia tách tử số và mẫu số.
The fraction line separates the numerator and denominator.
义项 ②n≈HSK4
điểm chuẩn
考生被录取的最低分数标准
免费例句
今年的高考分数线提高了不少。
Jīnnián de gāokǎo fēnshùxiàn tígāo le bù shǎo.
≈HSK5
Năm nay điểm chuẩn thi đại học tăng lên khá nhiều.
This year's college entrance exam cutoff score has increased quite a bit.
他的成绩刚好超过录取分数线。
Tā de chéngjì gānghǎo chāoguò lùqǔ fēnshùxiàn.
≈HSK5
Thành tích của anh ấy vừa đủ vượt qua điểm chuẩn xét tuyển.
His score just exceeded the admission cutoff.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分