WinHSK

分析学

HSK5n
0 · Lv.1
fēnxué

giải tích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. calculus
  2. mathematical analysis
义项 nHSK5

giải tích

calculus

义项 nHSK5

phân tích toán học

mathematical analysis

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan