WinHSK

分析语

HSK5n
0 · Lv.1
fēn

ngôn ngữ phân tích; phân tích ngữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 语言学上指词与词间的语法关系主要不是靠词本身的形态变化,而是靠词序、虚词等来表示的语言一般认为汉语是典型的分析语
义项 nHSK5

ngôn ngữ phân tích; phân tích ngữ

语言学上指词与词间的语法关系主要不是靠词本身的形态变化,而是靠词序、虚词等来表示的语言一般认为汉语是典型的分析语

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan