WinHSK

分歧点

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēndiǎn

điểm nhánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. branch point
  2. division point
义项 nHSK7-9

điểm nhánh

branch point

义项 nHSK7-9

điểm phân chia

division point

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan