WinHSK

分泌物

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēn

dịch tiết

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的分泌物很正常。

Tā de fēnmìwù hěn zhèngcháng.

HSK5

Dịch tiết của cô ấy rất bình thường.

Her secretions are normal.

医生检查了分泌物。

Yīshēng jiǎnchále fēnmìwù.

HSK6

Bác sĩ đã kiểm tra dịch tiết.

The doctor examined the secretions.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan