拼
分类帐
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēnlèizhàng
sổ cái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a ledger
- a spreadsheet
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sổ cái
a ledger
义项 ②n≈HSK7-9
một bảng tính
a spreadsheet
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sổ cái
sổ cái
a ledger
một bảng tính
a spreadsheet