WinHSK

分辨率

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēnbiàn

độ phân giải

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢高分辨率的影片。

Wǒ xǐhuān gāo fēnbiànlǜ de yǐngpiàn.

HSK5

Tôi thích những bộ phim có độ phân giải cao.

I like high-resolution movies.

这张照片分辨率太低了。

Zhè zhāng zhàopiàn fēnbiànlǜ tài dī le.

HSK6

Tấm ảnh này có độ phân giải quá thấp rồi.

This photo has too low a resolution.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50