拼
分镜头
HSK6v 0 · Lv.1
fēnjìngtóu
phân cảnh (trong quay phim)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 导演将整个影片或电视片的内容按景别、摄法、对话、音乐、镜头长度等分切成许多准备拍摄的镜头,称为分镜头
等级
义项 ①v≈HSK6
phân cảnh (trong quay phim)
导演将整个影片或电视片的内容按景别、摄法、对话、音乐、镜头长度等分切成许多准备拍摄的镜头,称为分镜头
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分