拼
切割机
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiēgējī
máy cắt; máy cắt kim loại, máy cắt vật liệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 切割机是一种用于切割各种材料的机械设备,常用于工业生产和加工。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
máy cắt; máy cắt kim loại, máy cắt vật liệu
切割机是一种用于切割各种材料的机械设备,常用于工业生产和加工。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分