拼
切蛋糕
HSK4 0 · Lv.1
qièdàngāo
Cắt bánh kem; cắt bánh sinh nhật; cắt bánh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 切蛋糕是指将蛋糕用刀切成若干块,以便分享给他人。 切蛋糕的动作通常在庆祝活动中进行,比如生日派对。
等级
义项 ①≈HSK4
Cắt bánh kem; cắt bánh sinh nhật; cắt bánh
切蛋糕是指将蛋糕用刀切成若干块,以便分享给他人。 切蛋糕的动作通常在庆祝活动中进行,比如生日派对。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分