拼
划船机
HSK3n 0 · Lv.1
huáchuánjī
máy chèo thuyền
漢越
字解构
Phân tích chữ划huá多音HSK5chèo; bơi / cắt; cứa; quẹt; xước船chuánHSK3thuyền; đò; ghe; mành; tàu thuỷ机jīHSK1máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máy chèo thuyền
认识每个字,再去看它们组成的词 →