返回查词 划算huásuànHSK7-9tính; tính toán; kế toán划船huáchuánHSK3chèo thuyền划伤huá shāngHSK4trầy xước; làm rách; làm xước划痕huà hénHSK6vết xước; vết sứt; vết trầy xước划破huà pòHSK4rạch; làm rách; làm xước划水huà shuǐHSK4hời hợt; lười biếng; trốn việc划过huá guòHSK4di động nhanh; tiến nhanh划桨huá jiǎngHSK7-9chèo thuyền; chèo; cầm chèo划拳huá quánHSK7-9phạt uống rượu; trò chơi đoán số划开huà kāiHSK4Đánh dấu vạch; kẻ vạch đánh dấu
读音
划
huá
ㄏㄨㄚˋHSK5单字多音
chèo; bơi / cắt; cứa; quẹt; xước
paddle; row 参见: 划 船; 划 桨; 划 水
漢越 hoa, hoạch
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拨水前进
- 用尖锐的东西把别的东西分开,或在别的东西表面上留下痕迹
- 合算;上算
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
chèo; bơi
拨水前进
交给他去处理吧。
Jiāo gěi tā qù chǔlǐ ba.
≈HSK4
Giao cho anh ấy xử lý đi.
Let him handle it.
这件事可不好安排。
Zhè jiàn shì kě bù hǎo ānpái.
≈HSK4
Việc này không dễ sắp xếp đâu.
This matter is not easy to arrange.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK5
cắt; cứa; quẹt; xước
用尖锐的东西把别的东西分开,或在别的东西表面上留下痕迹
义项 ③≈HSK5
tính; tính toán; tính toán sao cho có lợi
合算;上算
Tình huống & hội thoại
你一个人划太累,我们轮流划吧,你歇…HSK5
女:你一个人划太累,我们轮流划吧,你歇一会儿。
男:不用了,还是我来划。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️