拼
列车长
HSK5n 0 · Lv.1
lièchēzhǎng
tàu trưởng; trưởng tàu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是旅客列车乘务组的负责人
等级
义项 ①n≈HSK5
tàu trưởng; trưởng tàu
是旅客列车乘务组的负责人
免费例句
她向列车长询问信息。
Tā xiàng lièchēzhǎng xúnwèn xìnxī.
≈HSK5
Cô ấy hỏi thông tin từ trưởng tàu.
She asked the train conductor for information.
他是这趟列车的列车长。
Tā shì zhè tàng lièchē de lièchēzhǎng.
≈HSK5
Anh ấy là trưởng tàu của chuyến tàu này.
He is the conductor of this train.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分