WinHSK

创业者

HSK5n
0 · Lv.1
chuàngzhě

người khởi nghiệp; doanh nhân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指创业活动的推动者,或者是活跃在企业创立和新创企业成长阶段的企业经营者。
义项 nHSK5

người khởi nghiệp; doanh nhân

指创业活动的推动者,或者是活跃在企业创立和新创企业成长阶段的企业经营者。

免费例句

创业者需要不断学习新的知识。

Chuàngyèzhě xūyào bùduàn xuéxí xīn de zhīshi.

HSK5

Người khởi nghiệp cần không ngừng học hỏi kiến thức mới.

Entrepreneurs need to continuously learn new knowledge.

每个创业者都需要勇气和决心。

Měi gè chuàngyèzhě dōu xūyào yǒngqì hé juéxīn.

HSK5

Mỗi người khởi nghiệp đều cần sự dũng cảm và quyết tâm.

Every entrepreneur needs courage and determination.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan