WinHSK

创作者

HSK5n
0 · Lv.1
chuàngzuòzhě

tác giả (của một số dự án)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. author (of some project)
  2. creator
  3. inventor
  4. originator
义项 nHSK5

tác giả (của một số dự án)

author (of some project)

免费例句

作为一种新的艺术传播形式,微电影的创作不受条条框框的束缚,每个创作者都可以通过镜头自由地表达自己的想法。

HSK5

一位画家在讲如何欣赏一幅作品时谈到,创作者在作品完成后,总要把它挂起来,然后退后几步,站在一个合适的位置来欣赏。

HSK5

义项 nHSK5

người sáng tạo

creator

义项 nHSK5

người phát minh

inventor

义项 nHSK5

người khởi xướng

originator

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan