WinHSK

创口贴

HSK5n
0 · Lv.1
chuāngkǒutiē

băng cá nhân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于包扎伤口的贴纸
义项 nHSK5

băng cá nhân

用于包扎伤口的贴纸

免费例句

创口贴放在药箱里备用。

Chuāngkǒutiē fàng zài yàoxiāng lǐ bèiyòng.

HSK4

Băng cá nhân để trong hộp thuốc dự phòng.

Band-aids are kept in the medicine box for emergencies.

创可贴可以防止伤口感染。

Chuāngkětiē kěyǐ fángzhǐ shāngkǒu gǎnrǎn.

HSK5

Băng cá nhân giúp ngăn nhiễm trùng vết thương.

Band-aids can prevent wound infection.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan