拼
创建者
HSK6n 0 · Lv.1
chuàngjiànzhě
người sáng tạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- creator
- founder
等级
义项 ①n≈HSK6
người sáng tạo
creator
义项 ②n≈HSK6
người sáng lập
founder
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người sáng tạo
người sáng tạo
creator
người sáng lập
founder