拼
创造力
HSK5n 0 · Lv.1
chuàngzàolì
Sức sáng tạo; Sáng tạo; khả năng sáng tạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 创造力是指个体在思维、想象和创造方面的能力。
等级
义项 ①n≈HSK5
Sức sáng tạo; Sáng tạo; khả năng sáng tạo
创造力是指个体在思维、想象和创造方面的能力。
免费例句
他很有创造力,才华横溢,会说三门语言。
Tā hěn yǒu chuàngzàolì, cáihuáhéngyì, huì shuō sān mén yǔyán.
≈HSK5
Anh ấy rất sáng tạo, tài năng xuất chúng và còn biết ba ngôn ngữ.
He is very creative, brilliant, and speaks three languages.
研究指出,一个人在经过两个小时的有氧运动后,创造力以及注意力集中的程度会高于运动之前。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分