WinHSK

初中生

HSK3n
0 · Lv.1
chūzhōngshēng

học sinh trung học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 初级中学的学生
义项 nHSK3

học sinh trung học

初级中学的学生

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan