拼
刨丝器
HSK7-9n 0 · Lv.1
páosīqì
cái nạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- grater
- shredder
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cái nạo
grater
义项 ②n≈HSK7-9
máy hủy tài liệu
shredder
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cái nạo
cái nạo
grater
máy hủy tài liệu
shredder