WinHSK

别客气

HSK4v
0 · Lv.1
bié

đừng khách sáo; đừng khách khí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 希望对方不要拘束、不要见外、不必过于拘谨或礼貌过头。
义项 vHSK4

đừng khách sáo; đừng khách khí

希望对方不要拘束、不要见外、不必过于拘谨或礼貌过头。

免费例句

有什么事情也可以找我,别客气。

HSK2

小李,你有什么不懂的问题就问,我们都会帮你的,别客气。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan